Nghĩa tiếng Việt
đất thó đen; bệ đặt vò rượu (trong quán rượu đời xưa); đắp đất đặt vò rượu; quán rượu; cái lò
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
垆 thuộc bộ 土 (đất), ls-code không xác định. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} và định nghĩa. Dựa bộ 土 suy là chữ liên quan đến đất hoặc vật bằng đất. Tiểu triện ghi nhận.
Hán-Việt: lò
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lò": bộ 土 (đất) — 垆 là "lò" đất — bệ đất kê vò rượu trong quán, hình ảnh Văn Quân "đương lò" bán rượu cùng Tư Mã Tương Như.
Gương Hán-Việt
lò trong "đương lò" (bán rượu tại quán)
Mở khoá kiến thức
Biết 垆 đọc hiểu điển cố: 當壚 (đương lò — bán rượu; điển cố Văn Quân — Tư Mã Tương Như), 壚邸 (lò đê — quán rượu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
垆 thuộc bộ 土. Wiktionary ghi nhận nhưng không có glyphOrigin chi tiết. Nghĩa: loại đất thó đen; bệ đất/gạch đặt vò rượu trong quán rượu cổ đại; cũng nghĩa là quán rượu (當壚 — tiếp khách tại quán rượu). Tiểu triện ghi nhận.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 文君在垆旁賣酒,相如滌器。
Văn Quân đứng bán rượu bên bệ 垆, Tương Như rửa chén.
- 垆旁坐著幾位飲酒的老者。
Bên cái 垆 có mấy ông già đang uống rượu.
- 古代酒肆以垆為標誌。
Quán rượu cổ lấy 垆 làm dấu hiệu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.