Từ vựng tiếng Trung
líng

Nghĩa tiếng Việt

(xem: tích linh 鶺鴒,鹡鸰)

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鸰 (phồn thể: 鴒) có bộ 鳥 (điểu — chim) làm ý phù. Phần còn lại có thể là âm phù (líng), tuy lsCodes trống. Chữ chủ yếu dùng trong tên chim 鶺鴒/鹡鸰 (tích linh — loài chim wagtail).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: linh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "linh": bộ 鳥 (chim) + âm linh — 鸰 là chim tích linh; nhớ thành ngữ 鶺鴒在原: chim tích linh trên đồng — biểu tượng tình anh em trong Kinh Thi.

Gương Hán-Việt

鸰 (linh) — chủ yếu gặp trong 鶺鴒/鹡鸰 (tích linh) và thành ngữ 鴒原

Mở khoá kiến thức

Biết 鸰 giúp hiểu điển cố 鴒原 — biểu tượng tình anh em tương trợ trong thơ ca cổ điển Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary (dạng 鴒): nghĩa là loài chim thuộc họ Motacilla (lark/wagtail). Bộ 鳥 (chim) là ý phù. Chữ nổi tiếng qua thành ngữ 鶺鴒在原 (tích linh tại nguyên) trong Kinh Thi, ý nói anh em tương trợ nhau. chưa có nguồn học thuật phân tích glyph chi tiết hơn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鹡鸰在原,兄弟急難。Jí líng zài yuán, xiōngdì jí nàn. thanh 2

    Chim tích linh trên đồng, anh em cấp cứu nạn nhau. (Kinh Thi)

  • 鴒原之情指兄弟情誼,常用鸰字表達。Líng yuán zhī qíng zhǐ xiōngdì qíngyì, cháng yòng líng zì biǎodá. thanh 2

    Tình kết nghĩa 鴒 (linh) nguyên chỉ tình anh em, dùng chữ 鸰 để biểu đạt.

  • 鹡鸰是一種常見的候鳥。Jí líng shì yī zhǒng chángjiàn de hòuniǎo. thanh 2

    Chim 鸰 (tích linh) là loài chim di trú phổ biến.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 鴒 là dạng phồn thể của 鸰

  • cùng bộ 鳥, tên chim khác

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.