Từ vựng tiếng Trung
líng

Nghĩa tiếng Việt

(xem: linh dương 羚羊)

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

羚 thuộc bộ 羊 (dương, dê/cừu), chỉ linh dương — loài thú họ dê sống trên núi cao. Không có dữ liệu cây thành phần đầy đủ từ anchor; bộ 羊 biểu nghĩa chỉ loài thú họ dê.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: linh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "linh": bộ 羊 (dê/cừu) + linh hoạt — linh dương 羚 "linh" lẹ nhảy qua vách đá.

Gương Hán-Việt

羚 trong 羚羊 (linh dương — antelope), 藏羚羊 (tạng linh dương)

Mở khoá kiến thức

Biết 羚 mở khoá 羚羊 (linh dương), 羚羊掛角 (thành ngữ: bút pháp siêu thoát).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

羚 thuộc bộ 羊 (dương, dê/cừu), chỉ linh dương (antelope/gazelle). Không có glyph-origin đầy đủ từ Wiktionary. Cách đọc Hán-Việt linh phản ánh âm trung cổ líng. Chữ hầu như chỉ dùng trong từ ghép 羚羊 (linh dương). Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 藏羚羊生活在青藏高原上。Zàng líng yáng shēnghuó zài Qīng-Zàng gāoyuán shàng. thanh 4

    Linh dương Tây Tạng sống trên cao nguyên Thanh-Tạng.

  • 羚羊跑起来非常敏捷。língyáng pǎo qǐlái fēicháng mǐnjié. thanh 2

    Linh dương chạy rất nhanh và linh hoạt.

  • 保护羚羊是我们的责任。bǎohù língyáng shì wǒmen de zérèn. thanh 3

    Bảo vệ linh dương là trách nhiệm của chúng ta.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • bộ 羊 là thành phần của 羚, dễ nhầm khi mới học

  • đồng âm líng, khác nghĩa hoàn toàn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.