Nghĩa tiếng Việt
bắt; săn thú; thổi phất; gió thổi vù vù (liệp liệp)
Âm Hán Việt
liệp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 犬
- Số nét
- 11 nét
猎 = 犭(Khuyển, biểu nghĩa: chó) + 昔 (Tích, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ khuyển chỉ dùng chó trong săn bắn, 昔 cho âm đọc. Giản thể của 獵.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chỉ hoạt động săn bắn thú rừng hoặc tìm kiếm thông tin, nhân tài.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: liệp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "liệp": chó (犭) săn từ ngày xưa (昔) — liệp người, đi săn như thợ săn cổ đại dùng chó.
Gương Hán-Việt
"liệp" trong "sơn liệp" (săn bắn trên núi), "thợ liệp" — thợ săn
Mở khoá kiến thức
Biết 猎 (liệp) mở khoá: 打猎 (đi săn), 猎人 (thợ săn), 猎犬 (chó săn), 猎奇 (săn lùng điều lạ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
猎 (giản thể của 獵) là chữ hình thanh: 犭(犬, chó) biểu nghĩa, 昔 thay cho 巤 biểu âm trong giản thể. Nghĩa gốc là săn bắn dùng chó. Thấy trong kim văn (chữ phồn thể 獵). chưa có nguồn học thuật chi tiết cho dạng giản thể hiện đại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 周末他喜欢去打猎。
Cuối tuần anh ấy thích đi săn.
- 猎人在森林里追踪猎物。
Thợ săn truy theo con mồi trong rừng.
- 这只猎犬鼻子很灵敏。
Chú chó săn này có mũi rất nhạy.
- 打猎
- 猎人
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.