Từ vựng tiếng Trung
lóu

Nghĩa tiếng Việt

rám nắng

1 chữ20 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鞻 = 革 (Cách, biểu nghĩa: da thuộc) + 婁 (Lâu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 革 cho biết liên quan đến da; 婁 cho âm đọc lóu.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lâu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lâu": da 革 kết hợp âm lâu 婁 — hình dung đôi giày da cổ xưa lâu đời.

Gương Hán-Việt

鞻 chỉ dùng trong 鞮鞻, không có từ Hán-Việt thông dụng.

Mở khoá kiến thức

Biết 鞻 giúp đọc văn bản cổ về trang phục và đồ da Trung Quốc xưa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 鞻 là chữ hình thanh: 革 (da thuộc) biểu nghĩa, 婁 biểu âm. Chữ chỉ dùng trong tổ hợp 鞮鞻, chỉ loại giày hoặc đồ da cổ đại. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鞮鞻是古代的一种鞋履。Dī lóu shì gǔdài de yī zhǒng xiélǚ. thanh 1

    Đê lâu là một loại giày cổ đại.

  • 古籍记载了鞮鞻的制作方法。Gǔjí jìzǎi le dī lóu de zhìzuò fāngfǎ. thanh 3

    Cổ tịch ghi lại cách làm đê lâu.

  • 鞮鞻由皮革制成。Dī lóu yóu pígé zhìchéng. thanh 1

    Đê lâu được làm từ da thuộc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm lóu, nghĩa tầng lầu, dễ nhầm

  • cùng bộ 革, đều liên quan đến đồ da

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.