Từ vựng tiếng Trung
lóu

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ18 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

謱 mang bộ 言 (ngôn – lời nói) ở trái. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không cung cấp phân tích cấu trúc. Chữ cổ chỉ cách nói dài dòng không cần thiết.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: lâu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Lâu": bộ 言 (lời nói) – 謱 là kiểu nói lâu la (lâu dài), dài dòng lặp đi lặp lại không biết dừng.

Gương Hán-Việt

lâu trong nghĩa dài dòng trong văn học cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 謱 mở khoá từ vựng miêu tả cách nói tiêu cực trong văn bản cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

謱 chỉ có {{Han etym}} trong Wiktionary, không có glyph-origin cụ thể. Bộ 言 (ngôn – lời nói) gợi liên quan đến cách nói năng. Nghĩa chính là nói dài dòng, lặp lại. Chưa có nguồn học thuật phân tích cấu trúc nội tại.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 謱言乱语令人生厌。Lóu yán luàn yǔ lìng rén shēng yàn. thanh 2

    Nói dài dòng lộn xộn 謱 khiến người nghe chán ngán.

  • 古文中謱字形容絮叨之人。Gǔwén zhōng lóu zì xíngróng xùdao zhī rén. thanh 3

    Trong cổ văn, chữ 謱 miêu tả người nói dài dòng.

  • 謱謱不休失礼于人。Lóu lóu bù xiū shī lǐ yú rén. thanh 2

    Nói dài dòng 謱謱 không ngừng là mất phép với người khác.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm lóu, phổ biến hơn nhiều

  • cùng âm lòu, cùng nghĩa tiêu cực

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.