Từ vựng tiếng Trung
láng

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

艆 thuộc bộ 舟 (chu — thuyền bè). Cấu trúc nội bộ không có phân tích hình thanh/hội ý rõ ràng; không có glyphOrigin. Chưa có nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: lang

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lang": bộ 舟 (chu — thuyền) — con thuyền "lang" thang trên sông, dạt theo dòng.

Gương Hán-Việt

"lang" — âm Hán-Việt ít dùng trong từ thông dụng

Mở khoá kiến thức

艆 là chữ hiếm; bộ 舟 kết nối: 舟 (chu — thuyền), 船 (thuyền), 艞 (diệu — thuyền lớn), 艇 (đình).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

艆 thuộc bộ 舟 (chu — thuyền). Không có dữ liệu glyphOrigin từ Wiktionary. Nghĩa liên quan đến loại thuyền bè. Chưa có nguồn học thuật chuyên sâu.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 艆是古代水上交通工具。láng shì gǔdài shuǐshàng jiāotōng gōngjù. thanh 2

    Lang là phương tiện giao thông đường thủy thời cổ đại.

  • 艆船在江河上运输货物。láng chuán zài jiānghé shàng yùnshū huòwù. thanh 2

    Thuyền lang vận chuyển hàng hóa trên sông.

  • 古代文献偶有艆字记载。gǔdài wénxiàn ǒu yǒu láng zì jìzǎi. thanh 3

    Tài liệu cổ đôi khi có ghi chép chữ lang.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 舟, đều là loại thuyền cổ hiếm

  • cùng bộ 舟; 艇 = thuyền nhỏ (phổ biến), 艆 = thuyền cổ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.