Từ vựng tiếng Trung
lín

Nghĩa tiếng Việt

vẩy cá, vảy cá; xếp hàng lần lượt

1 chữ20 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鳞 = 鱼 (Ngư, biểu nghĩa: cá) + 粦 (Lân, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 鱼 chỉ liên quan đến cá, 粦 cho âm lín. Nghĩa: vảy cá; bất cứ thứ gì có hình dạng như vảy.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lân": cá (鱼) sáng lên như lửa ma (粦) — vảy lân, vảy cá ánh lên dưới nước.

Gương Hán-Việt

lân trong 鱼鳞 (ngư lân — vảy cá) và 鳞片 (lân phiến — mảnh vảy)

Mở khoá kiến thức

Biết 鳞 mở khoá: 鱼鳞 (vảy cá), 鳞次栉比 (san sát dày đặc), 遍体鳞伤 (thương tích đầy mình).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鳞 seal 1
seal
鳞 liushutong 1
liushutong

Theo Wiktionary, 鳞 (phồn thể: 鱗) là chữ hình thanh (形聲): 魚 (ngư — cá) biểu nghĩa, 粦 biểu âm. Nghĩa gốc: vảy cá; mở rộng sang 'bất cứ vật có vảy' như vảy rồng, vảy rắn (鳞片). Cũng dùng trong thành ngữ 鳞次栉比 (san sát như vảy cá lược).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鱼鳞在阳光下闪闪发光。Yúlín zài yángguāng xià shǎnshǎn fāguāng. thanh 2

    Vảy cá lấp lánh dưới ánh nắng.

  • 高楼大厦鳞次栉比。Gāolóu dàshà líncì zhìbǐ. thanh 1

    Các tòa nhà cao tầng san sát nhau.

  • 他身上遍体鳞伤,令人心疼。Tā shēnshang biàntǐ línshāng, lìng rén xīnténg. thanh 1

    Người anh ấy thương tích đầy mình, nhìn đau lòng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm lín và Hán-Việt lân, khác bộ (鹿 vs 鱼) — kỳ lân vs vảy

  • cùng âm lín và Hán-Việt lân (phốt-pho), khác bộ (石 vs 鱼)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.