Nghĩa tiếng Việt
trang nghiêm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
矝 là chữ bộ 矛 (Mâu, cây giáo), gợi hình ảnh người đứng thẳng cầm vũ khí một cách trang nghiêm. Không có glyph-origin từ Wiktionary. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Hán-Việt: lẫm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lẫm": chữ 矝 bộ 矛 (giáo) — hình ảnh người lính đứng nghiêm cầm cây giáo, tư thế uy nghi, trang nghiêm.
Gương Hán-Việt
"lẫm" — đọc Hán-Việt của 矝, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 矝 mở khoá nhóm chữ bộ 矛 chỉ thái độ uy nghiêm, đứng đắn trong văn ngôn
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không có glyph-origin từ Wiktionary. Bộ 矛 (mâu, cây giáo) gợi hình ảnh người lính đứng trang nghiêm với vũ khí. Nghĩa 'trang nghiêm, đứng đắn' phù hợp với tư thế uy nghiêm của người cầm giáo. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 矝持自重,不随波逐流。
Trang nghiêm tự trọng, không chạy theo trào lưu.
- 仪态矝然,令人敬仰。
Phong thái trang nghiêm, khiến người kính phục.
- 矝严之士,难以亲近。
Người quá trang nghiêm khó lòng gần gũi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.