Từ vựng tiếng Trung
luò

Nghĩa tiếng Việt

kéc; như "chim kéc" (vhn) lạc; như "chim lạc" (btcn)

1 chữ17 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鴼 thuộc bộ 鳥 (điểu — chim). Wiktionary không có glyph origin. Nghĩa Hán-Việt ghi là "chim kéc" hoặc "chim lạc". Chưa có nguồn học thuật về cấu trúc nội tại.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lạc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lạc": bộ 鳥 (chim) — chim lạc, loài chim hoang dã vùng sông nước.

Gương Hán-Việt

lạc — âm Hán-Việt, liên quan chim lạc trong văn hóa Việt cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 鴼 mở khoá nhóm chữ bộ 鳥 chỉ các loài chim hiếm gặp trong văn bản cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鴼 thuộc bộ 鳥 (điểu — chim). Wiktionary không cung cấp glyph origin. Nghĩa Việt: chim kéc hoặc chim lạc. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鴼鸟栖息于水边芦苇丛。luò niǎo qīxī yú shuǐ biān lúwěi cóng. thanh 4

    Chim lạc ở trong đám sậy bên bờ nước.

  • 古人以鴼为吉鸟。gǔ rén yǐ luò wéi jí niǎo. thanh 3

    Người xưa coi chim lạc là điềm lành.

  • 鴼影掠过清晨的水面。luò yǐng lüèguò qīngchén de shuǐmiàn. thanh 4

    Bóng chim lạc lướt qua mặt nước buổi sáng sớm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 鳥, cùng chỉ chim thanh lịch

  • cùng âm lạc, dễ nhầm khi không có bộ 鳥

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.