Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cá lặc, cá bẹ dài

1 chữ19 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鳓 chứa bộ 魚 (cá), gợi nghĩa loài cá. Không có phân tích glyph chi tiết từ Wiktionary. Chữ chỉ loài cá lặc (Chinese herring). Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc hình thanh hay hội ý.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lặc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lặc": bộ 魚 (cá) + âm lặc — cá lặc biển, tên dân gian vùng duyên hải.

Gương Hán-Việt

lặc — trong 'cá lặc'

Mở khoá kiến thức

Biết 鳓 (lặc) giúp nhận ra bộ 魚 trong tên các loài cá Hán ngữ và tra cứu danh pháp ngư loại cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鳓 chỉ loài cá lặc (Ilisha elongata), một loài cá biển thông dụng ở vùng duyên hải Trung Quốc. Wiktionary không cung cấp glyphOrigin chi tiết. Chữ thuộc bộ 魚 (cá). Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鳓魚是中國沿海常見的食用魚。lè yú shì zhōngguó yánhǎi cháng jiàn de shíyòng yú. thanh 4

    Cá lặc là loài cá thực phẩm phổ biến ở vùng duyên hải Trung Quốc.

  • 鳓魚肉質細嫩,味道鮮美。lè yú ròuzhì xìnèn, wèidào xiānměi. thanh 4

    Thịt cá lặc mịn, vị ngon tươi.

  • 漁民每年春季大量捕撈鳓魚。yúmín měi nián chūnjì dàliàng bǔlāo lè yú. thanh 2

    Ngư dân đánh bắt cá lặc số lượng lớn vào mùa xuân hàng năm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 魚, đều là tên cá biển, dễ nhầm

  • cùng bộ 魚, đều là tên loài cá

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.