Nghĩa tiếng Việt
sông Lạc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
雒 thuộc bộ 隹 (chuy – chim). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}}. Đây là địa danh cổ (洛阳 ngày xưa viết 雒阳) và tên chim trong văn học. Chữ cổ, có hình ảnh sớm trong kim văn.
Hán-Việt: lạc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lạc": bộ 隹 (chim) — 雒 (Lạc) là tên cổ của Lạc Dương (雒阳), kinh đô nhiều triều đại, như con chim thiêng đậu xuống đất lành.
Gương Hán-Việt
Lạc Dương (kinh đô lịch sử Trung Hoa)
Mở khoá kiến thức
Biết 雒 mở khoá 雒阳 (Lạc Dương cổ tự), 雒书 (Lạc Thư – một trong hai hà đồ lạc thư) — từ lịch sử và triết học cổ đại.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
雒 thuộc bộ 隹 (chim). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không phân tích chi tiết. Là tên cổ của địa danh Lạc Dương (雒阳 → 洛阳). Cũng là tên loài chim trong văn học cổ. Chưa có phân tích cấu trúc học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 雒阳是汉代的东都。
Lạc Dương là Đông Đô của nhà Hán.
- 古时雒字与洛字通用。
Thời cổ đại chữ 雒 và 洛 dùng thay thế nhau.
- 《雒书》是中国古代神秘文献之一。
Lạc Thư là một trong những văn bản huyền bí của Trung Quốc cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.