Nghĩa tiếng Việt
ghẻ lở; hói đầu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
瘌 là chữ hình thanh: bộ 疒 (nạch, biểu nghĩa: bệnh tật) kết hợp với 剌 (lạt, biểu âm). Chữ chỉ các bệnh da như ghẻ lở, hói đầu. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} mà không phân tích chi tiết.
Hán-Việt: lả
Mẹo nhớ
Hán-Việt không rõ (âm đọc là lả/lạt): bộ 疒 (bệnh) + 剌 (lạt/sắc) — da bị "lạt" bởi bệnh ghẻ lở, rụng tóc trông "lả" người.
Gương Hán-Việt
lả trong 瘌痢 (ghẻ lở đầu, hói)
Mở khoá kiến thức
Biết 瘌 giúp hiểu các từ y học cổ chỉ bệnh ngoài da trong văn bản cổ điển Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
瘌 (lạt/lả) là chữ chỉ bệnh ngoài da nghiêm trọng, bao gồm ghẻ lở và hói đầu do bệnh. Bộ 疒 xác định đây là bệnh tật; thành phần 剌 đóng vai trò biểu âm. Hình tiểu triện còn lưu giữ. chưa có nguồn học thuật phân tích chi tiết hơn.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 瘌痢頭是一種皮膚病。
Đầu hói do ghẻ lở là một loại bệnh ngoài da.
- 古時候很多孩子患有瘌痢。
Ngày xưa nhiều trẻ em mắc bệnh ghẻ lở đầu.
- 他的頭上長了一塊瘌。
Trên đầu anh ấy mọc lên một mảng ghẻ lở.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.