Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

bờm ngựa

1 chữ20 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鬐 thuộc bộ 髟 (tóc dài rủ xuống), với 20 nét. Không có dữ liệu Wiktionary. Nghĩa "bờm ngựa" phù hợp với bộ 髟 (tóc/lông dài). Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo chi tiết.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: kỳ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kỳ": bộ 髟 (tóc/lông dài) — hình ảnh bờm ngựa phất phơ (kỳ diệu) theo gió khi ngựa phi nước đại.

Gương Hán-Việt

kỳ — như trong "kỳ lân" (麒麟, con vật có bờm), "kỳ dị"

Mở khoá kiến thức

Biết 鬐 giúp nhận ra nhóm chữ bộ 髟 chỉ tóc/lông như 髮 (phát/tóc), 髯 (nhiêm/râu), 鬃 (tung/lông gáy).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có anchor Wiktionary cho 鬐. Chữ thuộc bộ 髟 (tóc dài), nghĩa là bờm (ngựa) hoặc vây lưng (cá). Pinyin qí. Nghĩa liên quan đến phần lông/tóc mọc dựng lên trên cơ thể động vật. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 馬的鬐毛又長又密。mǎ de qí máo yòu cháng yòu mì. thanh 3

    Bờm ngựa dài và dày.

  • 魚鬐是魚的背鰭。yú qí shì yú de bèiqí. thanh 2

    鬐 của cá là vây lưng.

  • 駿馬揚起鬐毛,英姿颯爽。jùnmǎ yángqǐ qímáo, yīngzī sàshuǎng. thanh 4

    Tuấn mã dựng bờm lên, oai phong lẫm liệt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 髟 (tóc/lông), 鬃 cũng nghĩa lông gáy/bờm ngựa, dễ nhầm

  • cùng bộ 髟 (tóc/lông), phổ thông hơn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.