Nghĩa tiếng Việt
竒
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
竒 là dạng dị thể của 奇 (kỳ). Wiktionary ghi: "Variant of 奇". IDS: ⿳亠丷可 — cấu trúc gồm 亠 (nắp), 丷 (hai nét), và 可 (có thể). Không phân tích riêng hình thanh/hội ý.
Hán-Việt: kỳ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kỳ": dạng cổ của 奇 — âm "kỳ" trong "kỳ lạ", "kỳ diệu" — điều gì đó bất thường và ấn tượng.
Gương Hán-Việt
"Kỳ" trong tiếng Việt: kỳ lạ, kỳ diệu, kỳ quan — đều từ gốc 奇/竒.
Mở khoá kiến thức
Biết 竒 giúp nhận ra dạng biến thể của 奇 trong văn bản cổ và tên địa danh Nhật Bản.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 竒 là dạng dị thể của 奇 (kỳ — kỳ lạ, số lẻ). Được dùng trong một số ký tự phái sinh như 﨑 (dạng tên địa danh Nhật). Wiktionary ghi là variant không chính thức. Nghĩa giống 奇: kỳ lạ, bất thường, số lẻ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 竒是奇的异体字。
竒 là dạng dị thể của 奇 (kỳ lạ).
- 此字为竒。
Chữ này là 竒.
- 竒字在日语地名中有时出现。
Chữ 竒 đôi khi xuất hiện trong địa danh tiếng Nhật.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.