Nghĩa tiếng Việt
lấy dao cắt cổ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
刭 là dạng giản hóa của 剄 (bộ 刀). Wiktionary ghi: {{Han simp|剄|f=巠|t=𢀖}}, tức thay thành phần 巠 bằng 𢀖. Bộ 刀 (đao) biểu nghĩa chỉ hành động dùng dao.
Hán-Việt: kinh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "경": lưỡi dao (刀) áp vào cổ — chữ này mô tả hành động tự vẫn bằng cách cắt cổ trong văn học cổ điển.
Gương Hán-Việt
Không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết bộ 刀 trong 刭 kết nối với 剑 (kiếm, gươm), 刺 (thứ, đâm), 切 (thiết, cắt).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
刭 là dạng giản hóa của 剄 — thay phần 巠 bằng 𢀖. Chữ gốc 剄 có bộ 刀 (đao) biểu nghĩa, mang nghĩa cắt cổ. Dạng tiểu triện còn lưu lại. Chữ dùng trong văn ngữ cổ chỉ hành động tự vẫn bằng dao.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代武士以刭颈表达忠义。
Võ sĩ thời cổ dùng cách 刭 cổ để biểu đạt lòng trung.
- 刭字见于先秦历史文献。
Chữ 刭 xuất hiện trong văn liệu lịch sử trước Tần.
- 刭颈自尽是古代殉节之一。
Tự 刭 cổ là một trong những cách tuẫn tiết thời cổ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.