Nghĩa tiếng Việt
lúa tám đen
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
荞 là dạng giản thể của 蕎. Chữ gốc 蕎 gồm 艹 (thảo, biểu nghĩa: thực vật) + 喬 (kiều, biểu âm). Chữ hình thanh. Giản thể đơn giản hóa 喬 → 乔.
Hán-Việt: kiều
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kiều": 艹 (cỏ) + 乔 (âm kiều/qiáo) — cây cỏ mang âm 'kiều', chính là kiều mạch, nguyên liệu làm mì soba nổi tiếng.
Gương Hán-Việt
kiều — 荞麦 (kiều mạch): cây kiều mạch (buckwheat); 荞麦面 (kiều mạch diện): mì kiều mạch
Mở khoá kiến thức
Biết 荞 giúp nhận diện 荞麦 (kiều mạch) trên thực đơn, nhãn thực phẩm; liên kết với mì soba Nhật Bản cùng nguồn gốc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
荞 (qiáo) là dạng giản thể của 蕎, chỉ cây kiều mạch (buckwheat). Wiktionary: giản thể từ 蕎 với 喬 → 乔. Cây kiều mạch (荞麦 / 蕎麥) là ngũ cốc phổ biến ở Trung Hoa, dùng làm mì kiều mạch, bánh. Chữ hình thanh: 艹 (thực vật) + 乔/喬 (biểu âm).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 荞麦富含芦丁,对血管有益。
Kiều mạch giàu rutin, tốt cho mạch máu.
- 她喜欢吃荞麦面条。
Cô ấy thích ăn mì kiều mạch.
- 荞麦是高原地区重要的粮食作物。
Kiều mạch là cây lương thực quan trọng ở vùng cao nguyên.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.