Nghĩa tiếng Việt
uốn cho cong lên; nắn cho ngay lại; duỗi ra
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
挢 là dạng giản hóa của 撟, bộ 手 (thủ, tay). Wiktionary ghi {{Han etym}} cho dạng cũ 撟. Bộ 手 xác nhận liên quan đến hành động tay: uốn, nắn, duỗi ra.
Hán-Việt: kiều
Mẹo nhớ
Hán-Việt "挢": bàn tay (手) uốn nắn — như nghệ nhân dùng tay nắn thẳng vật cong vẹo.
Gương Hán-Việt
Không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết bộ 手 trong 挢 kết nối với 矫 (kiểu, uốn nắn), 握 (ác, nắm), 推 (thôi, đẩy).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
挢 là dạng giản lược của 撟 (cùng âm jiǎo). Chữ gốc 撟 bộ 手, nghĩa là uốn cong lên, nắn cho thẳng lại, duỗi ra. Dạng tiểu triện của 撟 còn lưu lại. Chưa có phân tích hình thanh/hội ý chi tiết từ Wiktionary.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 工匠挢正了弯曲的铁棒。
Thợ nắn thẳng thanh sắt bị cong bằng cách 挢.
- 挢揉使物品恢复原状。
挢 nắn giúp vật phẩm trở lại hình dạng ban đầu.
- 挢与矫字义近,皆指矫正。
挢 và 矫 nghĩa gần nhau, đều chỉ uốn nắn sửa thẳng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.