Từ vựng tiếng Trung
jiǎo

Nghĩa tiếng Việt

uốn cho cong lên; nắn cho ngay lại; duỗi ra

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

挢 là dạng giản hóa của 撟, bộ 手 (thủ, tay). Wiktionary ghi {{Han etym}} cho dạng cũ 撟. Bộ 手 xác nhận liên quan đến hành động tay: uốn, nắn, duỗi ra.

Hán-Việt: kiều

Mẹo nhớ

Hán-Việt "挢": bàn tay (手) uốn nắn — như nghệ nhân dùng tay nắn thẳng vật cong vẹo.

Gương Hán-Việt

Không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết bộ 手 trong 挢 kết nối với 矫 (kiểu, uốn nắn), 握 (ác, nắm), 推 (thôi, đẩy).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

挢 seal 1
Tiểu triện

挢 là dạng giản lược của 撟 (cùng âm jiǎo). Chữ gốc 撟 bộ 手, nghĩa là uốn cong lên, nắn cho thẳng lại, duỗi ra. Dạng tiểu triện của 撟 còn lưu lại. Chưa có phân tích hình thanh/hội ý chi tiết từ Wiktionary.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 工匠挢正了弯曲的铁棒。Gōngjiàng jiǎo zhèngle wānqū de tiěbàng. thanh 1

    Thợ nắn thẳng thanh sắt bị cong bằng cách 挢.

  • 挢揉使物品恢复原状。Jiǎo róu shǐ wùpǐn huīfù yuánzhuàng. thanh 3

    挢 nắn giúp vật phẩm trở lại hình dạng ban đầu.

  • 挢与矫字义近,皆指矫正。Jiǎo yǔ jiǎo zì yì jìn, jiē zhǐ jiǎozhèng. thanh 3

    挢 và 矫 nghĩa gần nhau, đều chỉ uốn nắn sửa thẳng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • âm jiǎo giống hệt, cùng nghĩa uốn nắn, phổ biến hơn

  • âm jiāo gần giống, nghĩa dạy học, hoàn toàn khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.