Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词
qián黔

Nghĩa tiếng Việt

đen; họ Kiềm

Âm Hán Việt

kiềm

1 chữ16 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 黔 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
黑
Số nét
16 nét

黔 = 黑 (Hắc, biểu nghĩa: đen) + 今 (Kim, biểu âm: jīn → qián); chữ hình thanh. Bộ 黑 cho biết liên quan đến màu đen, 今 chỉ âm đọc.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词

Chữ này làm tính từ chỉ màu đen hoặc làm danh từ riêng chỉ tỉnh Quý Châu của Trung Quốc.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: kiềm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kiềm": đen (黑) như cái kim (今) cắm vào đất đen — 黔 là tên tỉnh Quý Châu, vùng đất tối màu trong sử Trung Quốc.

Gương Hán-Việt

kiềm — trong tiếng Việt: 黔 (kiềm) ít dùng riêng; biết qua 黔驴技穷 (lừa Quý Châu cạn mưu).

Mở khoá kiến thức

Biết 黔 giúp hiểu tên tắt tỉnh Quý Châu (黔) và thành ngữ 黔驴技穷 (cạn mưu, đuối lý).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: 黑 (hắc — đen) là thành phần biểu nghĩa, 今 (kim) là thành phần biểu âm. 黔 có nghĩa đen, đen sẫm; cũng là tên tắt của tỉnh Quý Châu (贵州). Thành ngữ nổi tiếng: 黔驴技穷 (lừa Quý Châu cạn mưu — ví kẻ tài hèn bị lộ). Chưa có glyph giáp cốt/kim văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 黔Qián thanh 2驴lǘ thanh 2技jì thanh 4穷qióng, thanh 2,他tā thanh 1无wú thanh 2话huà thanh 4可kě thanh 3说shuō thanh 1了le. thanh 5。

    Cạn mưu như lừa Quý Châu, anh ấy không còn gì để nói.

  • 黔是贵州的简称。Qián shì Guìzhōu de jiǎnchēng. thanh 2

    Kiềm (黔) là tên tắt của tỉnh Quý Châu.

  • 黔首是古代对百姓的称呼。Qiánshǒu shì gǔdài duì bǎixìng de chēnghu. thanh 2

    Kiềm thủ là cách gọi dân thường trong thời cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 黑

    là bộ phận biểu nghĩa của 黔, tự dạng lồng trong chữ

  • 潜

    cùng âm qián/tiềm, tự dạng khác, nghĩa khác (ẩn, lặn)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.