Nghĩa tiếng Việt
cửa hai lớp; cửa ngoài cung điện
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
闕 = 欮 (Khuyết, biểu âm) + 門 (Môn, biểu nghĩa: cổng/cửa); chữ hình thanh. Phần 門 chỉ rõ nghĩa liên quan đến cổng/cửa cung điện; phần 欮 cho âm đọc.
Hán-Việt: khuyết
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khuyết": cổng (門) đôi tháp cung điện — đứng giữa hai tháp nhìn vào hoàng cung, khoảng trống giữa hai tháp chính là "khuyết" (chỗ hở).
Gương Hán-Việt
khuyết — như trong "khuyết điểm" (thiếu sót), "thiếu khuyết"; cũng đọc là "궐" trong tiếng Hàn cùng nghĩa cung điện
Mở khoá kiến thức
Biết 闕 giúp đọc "cung khuyết" (宮闕, cung điện), "khuyết tịch" (vắng mặt), "khuyết hãm" (khiếm khuyết).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary phân tích: 闕 là chữ hình thanh (psc) gồm 欮 (biểu âm) + 門 (môn, biểu nghĩa: cổng). Nghĩa gốc: đôi tháp cổng ở hai bên lối vào cung điện, đền thờ hoặc lăng mộ cổ đại Trung Hoa. Sau mở rộng nghĩa: cung điện, hoàng cung; chỗ khuyết/thiếu. Chữ truyền thống, bản giản thể là 阙.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 宮闕萬間都做了土。
Muôn vạn cung điện rốt cùng cũng thành tro bụi.
- 鳳闕是古代皇宮的代稱。
Phượng Khuyết là tên gọi khác của cung điện hoàng gia thời cổ.
- 他站在城闕上遠望。
Anh ta đứng trên cổng thành nhìn ra xa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.