Nghĩa tiếng Việt
tên một loại dê
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
羟 là chữ hình thanh đặc biệt: được tạo ra như blend của 氢 (hydro) và 氧 (oxy). Wiktionary giải thích: 羊 (phonetic từ 氢 — lấy âm) + 巠 (phonetic từ 氧 — lấy âm). Chữ tạo muộn để ký hiệu nhóm hydroxyl (-OH) trong hóa học hữu cơ. Cũng có nghĩa cũ: loài dê/cừu.
Hán-Việt: khương
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khương": 羟 = blend của 氢 (H) + 氧 (O) → nhóm -OH; cừu 羊 mang 巠 = nhóm hydroxyl gắn vào phân tử hữu cơ.
Gương Hán-Việt
khương — 羟基 (khương cơ): nhóm hydroxyl (-OH); 羟基酸 (khương cơ toan): acid hydroxy
Mở khoá kiến thức
Biết 羟 giúp đọc văn bản hóa học hữu cơ: 羟基 (-OH group) là nhóm chức quan trọng trong alcohol, acid carboxylic.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
羟 (qiǎng/qīng) có nghĩa kép: (1) nghĩa cũ: một loài dê/cừu (羊 + 巠 biểu âm); (2) nghĩa hiện đại trong hóa học: nhóm hydroxyl (-OH), chữ được tạo ra như pha trộn của 氢 (hydrogen) và 氧 (oxygen) — lấy 羊 từ 氢 và 巠 từ 氧. Wiktionary xác nhận cả hai lớp nghĩa này. Chữ thú vị: kết hợp hai nguyên tử tạo thành một chữ mới.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 羟基是许多有机分子中的重要官能团。
Nhóm hydroxyl là nhóm chức quan trọng trong nhiều phân tử hữu cơ.
- 乙醇含有一个羟基。
Ethanol chứa một nhóm hydroxyl.
- 羟基酸在食品工业中广泛应用。
Acid hydroxy được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp thực phẩm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.