Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

bài trừ, đuổi đi

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Chữ 祛 không có phân tích compound rõ ràng trong Wiktionary. Khả năng cao là hình thanh: bộ 示 (thị, biểu nghĩa: liên quan thần linh/nghi lễ) + phần biểu âm, nhưng cấu trúc chưa được xác nhận đầy đủ; chưa có nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: khư

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khư": tưởng tượng một nghi lễ (示) xua 'khử' điều xấu đi xa — khư bệnh, khư tà.

Gương Hán-Việt

"khư" trong "khu trừ" (loại trừ), "khư phong" (trừ phong hàn)

Mở khoá kiến thức

Biết 祛 mở khoá từ y học cổ như 祛除 (loại trừ), 祛风 (trừ phong), 祛痰 (tiêu đờm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi nhận 祛 là chữ cổ nghĩa là 'xua đuổi, trừ bỏ'. Cấu tạo nội bộ chưa được phân tích rõ trong nguồn học thuật. Có thể liên quan đến bộ 示 (thị), gợi hành động trừ tà qua nghi lễ. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这种药能祛风除湿。zhè zhǒng yào néng qūfēng chúshī. thanh 4

    Loại thuốc này có thể trừ phong trừ ẩm.

  • 祛除心中的疑虑。qūchú xīnzhōng de yílǜ. thanh 1

    Xua tan mối nghi ngờ trong lòng.

  • 她努力祛除坏习惯。tā nǔlì qūchú huài xíguàn. thanh 1

    Cô ấy cố gắng từ bỏ thói quen xấu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm qū, nghĩa tương tự (xua đuổi), dễ nhầm

  • âm qù gần qū, hình dạng khác nhau nhưng học viên mới hay lẫn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.