Nghĩa tiếng Việt
bài trừ, đuổi đi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
Chữ 祛 không có phân tích compound rõ ràng trong Wiktionary. Khả năng cao là hình thanh: bộ 示 (thị, biểu nghĩa: liên quan thần linh/nghi lễ) + phần biểu âm, nhưng cấu trúc chưa được xác nhận đầy đủ; chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: khư
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khư": tưởng tượng một nghi lễ (示) xua 'khử' điều xấu đi xa — khư bệnh, khư tà.
Gương Hán-Việt
"khư" trong "khu trừ" (loại trừ), "khư phong" (trừ phong hàn)
Mở khoá kiến thức
Biết 祛 mở khoá từ y học cổ như 祛除 (loại trừ), 祛风 (trừ phong), 祛痰 (tiêu đờm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận 祛 là chữ cổ nghĩa là 'xua đuổi, trừ bỏ'. Cấu tạo nội bộ chưa được phân tích rõ trong nguồn học thuật. Có thể liên quan đến bộ 示 (thị), gợi hành động trừ tà qua nghi lễ. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这种药能祛风除湿。
Loại thuốc này có thể trừ phong trừ ẩm.
- 祛除心中的疑虑。
Xua tan mối nghi ngờ trong lòng.
- 她努力祛除坏习惯。
Cô ấy cố gắng từ bỏ thói quen xấu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.