Nghĩa tiếng Việt
to lớn; lấy lại được
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
恢 = 忄 (Tâm, biểu nghĩa: tim) + 灰 (Hôi, biểu âm); chữ hình thanh. Tâm trí mở rộng/khôi phục, gốc nghĩa 'rộng lớn, khôi phục'.
Hán-Việt: khôi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khôi": 忄 (tâm) + 灰 (tro tàn) — sau khi mọi thứ thành tro, tâm trí mở rộng để khôi phục, đúng nghĩa 'khôi phục, rộng lớn' trong 恢复.
Gương Hán-Việt
'khôi' trong 'khôi phục', 'khôi nguyên', 'tài khôi'
Mở khoá kiến thức
Nắm 恢 mở khoá từ HSK 5: 恢复, và các từ cổ 恢宏, 恢弘.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 恢 là hình thanh: 心/忄 (tim, biểu nghĩa) + 灰 (Hôi, biểu âm). Nghĩa gốc 'rộng lớn, vĩ đại' (恢宏, 天网恢恢), mở rộng sang 'phục hồi, khôi phục' (恢复). Là chữ phổ biến trong các thành ngữ cổ về sự bao trùm rộng lớn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 病人正在恢复健康。
Bệnh nhân đang phục hồi sức khoẻ.
- 电脑恢复出厂设置。
Máy tính khôi phục cài đặt gốc.
- 经济正在慢慢恢复。
Kinh tế đang dần phục hồi.
- 她需要时间恢复。
Cô ấy cần thời gian để hồi phục.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.