Nghĩa tiếng Việt
hòn, khối, đống
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
块 = 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất) + 夬 (Quái, biểu âm); chữ hình thanh, dạng giản thể của 塊. Bộ Thổ gợi 'cục đất, khối', 夬 cho âm.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /kuài/miếng
- /kuài/nhân dân tệ
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: khối
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khối": Khối (块) có bộ Thổ 土 (đất): một cục đất, một 'khối', một miếng.
Gương Hán-Việt
'khối' trong 'khối lượng', 'khối đá', 'khối óc'.
Mở khoá kiến thức
Biết 块 (khối) mở khoá các từ khối lượng, khối óc, một khối.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 块 là dạng giản thể của 塊 (giản hoá 鬼→夬). Ở dạng hiện nay là chữ hình thanh: 土 (đất) làm nghĩa phù, 夬 làm thanh phù; nghĩa là 'cục, khối, miếng'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这块蛋糕很大。
Miếng bánh này rất to.
- 这个五块钱。
Cái này năm đồng.
- 我买一块面包。
Tôi mua một miếng bánh mì.
- 他给我一块糖。
Anh ấy cho tôi một viên kẹo.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.