Nghĩa tiếng Việt
nửa bước chân, bước một chân; thời gian ngắn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
跬 = 足 (Túc, biểu nghĩa: chân) + 圭 (Quê, biểu âm). Chữ hình thanh (psc): bộ 足 cho thấy liên quan đến bước chân, 圭 cho âm kuǐ. Nghĩa là nửa bước chân — một bước chân đơn (một chân dơ lên).
Hán-Việt: khoẻ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khoẻ" (nửa bước): 足 (chân) + 圭 (âm) — một bước chân đơn. Câu Tuân Tử nhắc: không tích từng bước nhỏ, không đến được nghìn dặm.
Gương Hán-Việt
khoẻ trong "khoẻ bộ" (跬步) — từng bước nhỏ, bước ngắn
Mở khoá kiến thức
Biết 跬 giúp đọc câu kinh điển 跬步千里 (tích lũy từng bước nhỏ đi nghìn dặm) và văn học triết học cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary: 跬 = 足 (chân, biểu nghĩa) + 圭 (biểu âm). Nghĩa là nửa bước (半步) — một chân bước lên. Hai bước 跬 mới thành một bộ (步). Câu trích dẫn kinh điển từ Tuân Tử: "Cố bất tích khỏe bộ, vô dĩ chí thiên lý" (không tích lũy từng bước nhỏ, không thể đi nghìn dặm). Có tiểu triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 不积跬步,无以至千里。
Không tích lũy từng bước nhỏ, không thể đi được nghìn dặm.
- 跬步不离,形容关系亲密。
Từng bước không rời, miêu tả quan hệ gắn bó.
- 学习需要跬步积累,不能一蹴而就。
Học tập cần tích lũy từng bước nhỏ, không thể đạt ngay một lúc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.