Từ vựng tiếng Trung
kuàng

Nghĩa tiếng Việt

đĩ điếm

1 chữ17 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

黋 mang bộ 黃 (hoàng, màu vàng). Cấu tạo và nguồn gốc chưa được phân tích trong các nguồn học thuật hiện có.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: khoáng

Mẹo nhớ

Hán-Việt chưa xác định: bộ 黃 (hoàng, vàng) — 黋 là chữ cổ hiếm gặp, nghĩa tiêu cực liên quan đến hành vi không đứng đắn.

Gương Hán-Việt

Chưa có từ Hán-Việt thông dụng.

Mở khoá kiến thức

Chữ cực hiếm, hầu như không xuất hiện trong văn bản hiện đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

黋 là chữ cực hiếm, mang bộ 黃 (hoàng, màu vàng). Không có phân tích nguồn gốc trong Wiktionary. Nghĩa ghi nhận mang hàm ý tiêu cực về hành vi đồi truỵ. Chữ tạo muộn. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 黋字从黃,属贬义古字,今已不用。kuàng zì cóng huáng, shǔ biǎnyì gǔ zì, jīn yǐ bù yòng. thanh 4

    Chữ 黋 bộ 黃, thuộc loại chữ cổ có nghĩa xấu, nay không dùng.

  • 学者在研究黋字时发现其语义颇为复杂。xuézhě zài yánjiū kuàng zì shí fāxiàn qí yǔyì pō wéi fùzá. thanh 2

    Học giả khi nghiên cứu chữ 黋 phát hiện ngữ nghĩa của nó khá phức tạp.

  • 黋字仅见于古代方言文献之中。kuàng zì jǐn jiàn yú gǔdài fāngyán wénxiàn zhī zhōng. thanh 4

    Chữ 黋 chỉ thấy trong tài liệu phương ngữ cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ gốc, dễ nhầm khi đọc nhanh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.