Từ vựng tiếng Trung
kuàng

Nghĩa tiếng Việt

quặng, khoáng sản

1 chữ22 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鑛 là chữ hình thanh (psc): 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại/khoáng vật) + 廣 (Quảng, biểu âm). Wiktionary xác nhận cấu trúc psc. Dạng truyền thống của 礦.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: khoáng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khoáng": 金 (kim loại) + 廣 (Quảng, biểu âm) — mỏ khoáng (鑛) rộng lớn chứa kim loại quý.

Gương Hán-Việt

khoáng — trong "khoáng sản" (tài nguyên khoáng vật), "khoáng chất"

Mở khoá kiến thức

Biết 鑛 (khoáng) mở khoá 礦石 (quặng), 礦山 (mỏ), nhóm từ công nghiệp khai khoáng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鑛 là chữ hình thanh: bộ Kim (金) biểu nghĩa chỉ kim loại/khoáng sản, 廣 biểu âm (âm quảng/khoáng). Wiktionary ghi nhận 鑛 là dạng cũ của 礦 (quặng). Nghĩa: quặng kim loại, mỏ khoáng sản.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鑛山蕴藏着丰富的铁矿资源。Kuàng shān yùncáng zhe fēngfù de tiě kuàng zīyuán. thanh 4

    Mỏ khoáng chứa đựng nguồn tài nguyên quặng sắt phong phú.

  • 鑛是礦的繁体字。Kuàng shì kuàng de fántǐzì. thanh 4

    鑛 là chữ phồn thể của 礦.

  • 开采鑛产需要专业设备。Kāicǎi kuàng chǎn xūyào zhuānyè shèbèi. thanh 1

    Khai thác khoáng sản cần thiết bị chuyên nghiệp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng khác của 鑛, cùng nghĩa quặng/mỏ

  • 广

    biểu âm 廣 rút gọn thành 广 trong giản thể, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.