Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: khoa đẩu 蝌蚪)

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蝌 có bộ 虫 (trùng: sinh vật nhỏ) liên quan đến sinh vật dưới nước. Phần âm chưa xác định rõ từ nguồn. Dùng chủ yếu trong từ 蝌蚪 (nòng nọc). chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: khoa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khoa": bộ Trùng (虫) + âm Khoa — 蝌蚪 (khoa đẩu) là con nòng nọc, đầu to như chữ nòng nọc cổ đại.

Gương Hán-Việt

蝌蚪 (khoa đẩu) — con nòng nọc; chữ nòng nọc (khoa đẩu văn)

Mở khoá kiến thức

Biết 蝌 (khoa) mở khoá từ 蝌蚪 (khoa đẩu: nòng nọc) và 蝌蚪文 (khoa đẩu văn: chữ nòng nọc — chữ cổ đại).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi nhận 蝌 chỉ dùng trong từ 蝌蚪 (nòng nọc). Bộ 虫 (trùng) chỉ đây là sinh vật nhỏ sống dưới nước. Không thấy trong giáp cốt hay kim văn; là chữ tương đối muộn. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 春天,池塘里有很多蝌蚪。chūntiān, chítáng lǐ yǒu hěn duō kēdǒu. thanh 1

    Mùa xuân, trong ao có rất nhiều nòng nọc.

  • 蝌蚪慢慢长成了青蛙。kēdǒu mànmàn zhǎng chéng le qīngwā. thanh 1

    Nòng nọc từ từ lớn lên thành con ếch.

  • 蝌蚪文是中国最古老的文字形式之一。kēdǒu wén shì Zhōngguó zuì gǔlǎo de wénzì xíngshì zhī yī. thanh 1

    Chữ nòng nọc là một trong những hình thức chữ viết cổ nhất của Trung Quốc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • luôn đi cùng trong 蝌蚪, dễ nhầm vai trò hai chữ

  • cùng âm kē, nghĩa khoa học/môn học, thông dụng hơn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.