Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cây lúa

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

稞 = 禾 (biểu nghĩa: cây lúa/ngũ cốc) + 果 (Quả, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 禾 gợi ý loại ngũ cốc, phần 果 cho âm đọc. Wiktionary xác nhận cấu trúc này.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: khoa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khoa": cây lúa (禾) mang hạt như quả (果) tròn — đó là lúa mạch Tây Tạng, lương thực miền cao.

Gương Hán-Việt

稞 trong 青稞 (thanh khoa: lúa mạch Tây Tạng), 稞麦 (khoa mạch: đại mạch không vỏ).

Mở khoá kiến thức

Biết 稞 (khoa) mở khoá từ văn hóa Tây Tạng: 青稞 (lúa mạch cao nguyên), 青稞酒 (rượu lúa mạch Tạng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

稞 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 禾 (lúa/ngũ cốc) biểu nghĩa, 果 (quả) biểu âm. Nghĩa: lúa mạch Tây Tạng (青稞, qīng kē) — loại đại mạch không vỏ trồng ở vùng cao nguyên. Wiktionary xác nhận {{Han compound|禾|果|ls=psc|c1=s|c2=p|t1=rice}}. Tiểu triện có dạng này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 青稞是西藏人民的主要粮食作物。qīngkē shì xīzàng rénmín de zhǔyào liángshí zuòwù. thanh 1

    Lúa mạch Tây Tạng là cây lương thực chủ yếu của người dân Tây Tạng.

  • 藏族人用青稞酿制青稞酒。Zàngzú rén yòng qīngkē niàngzhì qīngkē jiǔ. thanh 4

    Người Tạng dùng lúa mạch để nấu rượu thanh khoa.

  • 高原上的稞麦耐寒性极强。gāoyuán shàng de kē mài nài hán xìng jí qiáng. thanh 1

    Lúa mạch trên cao nguyên có khả năng chịu lạnh rất mạnh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm kē, 科 phổ biến hơn nghĩa khoa học/môn học

  • cùng âm kē, 颗 là hạt tròn nhỏ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.