Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(côn trùng); Tryxalis masuta

1 chữ19 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蟿 chứa bộ 虫 (Trùng, biểu nghĩa: côn trùng); phần còn lại biểu âm. Chữ hình thanh chuyên chỉ loài châu chấu Tryxalis masuta, chỉ dùng trong tổ hợp 蟿螽.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: khí

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khí": con 虫 mang "khí" (qì) vượt — loài châu chấu nhảy vọt đầy khí thế.

Gương Hán-Việt

khí — không dùng độc lập trong tiếng Việt; chỉ xuất hiện trong từ điển Hán cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 蟿 giúp đọc danh pháp côn trùng trong cổ điển như Nhĩ Nhã (爾雅).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi nhận âm đọc Middle Chinese và Old Chinese nhưng không phân tích glyph. 蟿 chỉ dùng trong 蟿螽, chỉ một loài châu chấu đặc biệt ghi trong cổ điển Trung Quốc. Chữ tạo muộn dành riêng cho danh pháp động vật học cổ; chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蟿螽是一种古书记载的蝗虫。qì zhōng shì yī zhǒng gǔshū jìzǎi de huángchóng. thanh 4

    蟿螽 là một loài châu chấu được ghi chép trong sách cổ.

  • 《尔雅》中提到了蟿螽。Ěryǎ zhōng tídào le qìzhōng. thanh 3

    Sách Nhĩ Nhã có đề cập đến 蟿螽.

  • 蟿字单用极罕见。qì zì dānyòng jí hǎnjiàn. thanh 4

    Chữ 蟿 dùng đơn lẻ cực kỳ hiếm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hay đi kèm trong 蟿螽, dễ nhớ nhầm một mình

  • cùng âm qì nhưng nghĩa và bộ hoàn toàn khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.