Nghĩa tiếng Việt
(xem: khảm kha 轗軻)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
轗 là chữ độc thể thuộc bộ Xa (車, xe). Chủ yếu dùng trong cụm 轗軻 (khảm kha), tương tự 坎坷 — con đường gian nan.
Hán-Việt: khảm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khảm": bộ Xa (車, xe) — bánh xe sa vào ổ gà, đường khảm kha gian nan.
Gương Hán-Việt
khảm — dùng trong 轗軻 (khảm kha), ẩn dụ cuộc đời gian truân, không suôn sẻ
Mở khoá kiến thức
Biết 轗 (khảm) mở khoá cụm 轗軻 trong thơ văn cổ — ẩn dụ cuộc đời gập ghềnh.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 轗 âm kǎn, chỉ dùng trong cụm 轗軻, là biến thể của 坎坷 — nghĩa: đường gập ghềnh, cuộc đời gian truân. Chữ tạo muộn, không thấy glyph origin riêng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 轗軻不遇,壮志未酬。
Gian nan không gặp thời, chí lớn chưa thành.
- 人生轗軻,当自强不息。
Cuộc đời gập ghềnh, nên tự cường không nghỉ.
- 轗軻之路,磨砺英雄。
Con đường gian nan rèn giũa anh hùng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.