Nghĩa tiếng Việt
đè mạnh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
揿 (phồn thể: 撳) = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 欽 (Khâm, biểu âm). Chữ hình thanh (psc): bộ 扌 chỉ hành động dùng tay, 欽 cho âm đọc. Nghĩa: ấn, nhấn xuống.
Hán-Việt: khâm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khâm": bàn tay (扌) ấn xuống kính trọng như 欽 (khâm) — 揿铃 là nhấn chuông gọi cửa.
Gương Hán-Việt
揿铃 (khâm linh) — ấn chuông; 揿钮 (khâm nữu) — nhấn nút
Mở khoá kiến thức
Biết 揿 mở khoá từ 揿铃 (ấn chuông) và 揿钮 (nhấn nút) trong văn nói miền Nam.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 撳 là chữ hình thanh: 手/扌 (c1=s, biểu nghĩa — hand, tay) + 欽 (c2=p, biểu âm). Nghĩa là ấn xuống, nhấn (nút bấm). Thường dùng trong tiếng Quảng Đông và văn nói miền Nam Trung Quốc. Ví dụ: 揿铃 (ấn chuông), 揿电钮 (nhấn nút điện).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 请揿铃通知服务员。
Vui lòng bấm chuông thông báo cho nhân viên phục vụ.
- 他揿了一下电钮,门就开了。
Anh ta nhấn nút điện một cái, cửa liền mở ra.
- 揿一下这个开关就能开灯。
Nhấn công tắc này là có thể bật đèn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.