Nghĩa tiếng Việt
sắt tốt; vững chắc, kiên cố
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
锴 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 皆 (Giai, biểu âm). Chữ hình thanh — 金 chỉ đây là loại kim loại tốt, 皆 cho âm đọc.
Hán-Việt: khải
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khải": kim loại (金) tốt như giai (皆) — 锴 chỉ loại sắt thượng hạng, cứng và tinh khiết.
Gương Hán-Việt
khải — hầu như không dùng trong tiếng Việt; xuất hiện trong tên người (Từ Khải — 徐鍇, học giả nổi tiếng thời Ngũ Đại).
Mở khoá kiến thức
Biết 锴 giúp nhận ra tên học giả Từ Khải (徐鍇), tác giả sách Thuyết Văn Hệ Truyện (說文繫傳).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary (dạng phồn thể 鍇), 锴 là chữ hình thanh: 金 (kim loại) biểu nghĩa, 皆 biểu âm. Nghĩa là sắt tốt chất lượng cao. Tiểu triện đã có dạng này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 锴是一种优质的铁。
锴 là một loại sắt chất lượng cao.
- 徐锴是五代时期的著名文字学家。
Từ Khải là nhà văn tự học nổi tiếng thời Ngũ Đại.
- 这把刀用锴铁打造而成。
Con dao này được rèn từ sắt tốt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.