Nghĩa tiếng Việt
kính cẩn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
恪 là chữ hình thanh: 忄 (biểu nghĩa: tâm — thái độ tâm lý) + 各 (Cac, biểu âm). Chữ chỉ thái độ cẩn thận, tôn trọng và tuân thủ nghiêm túc.
Hán-Việt: khác
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khác": lòng (忄 - tâm) giữ đúng từng điều (各 - cac: mỗi) — 恪 là cẩn thận giữ đúng bổn phận, khác xa với lơ là.
Gương Hán-Việt
"khác" ít dùng với nghĩa này; 恪 gặp trong văn ngữ chính thức, chỉ thái độ nghiêm túc
Mở khoá kiến thức
Biết 恪 mở khoá: 恪守 (tuân thủ nghiêm túc), 恪尽职守 (tận tụy với bổn phận), 恪遵 (nghiêm chỉnh tuân theo).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh. 忄 (tâm) biểu nghĩa chỉ thái độ nội tâm — lòng kính cẩn; 各 (cac) cho âm đọc kè. 恪 chỉ sự nghiêm cẩn, tuân thủ đúng mực — đặc biệt trong việc giữ gìn bổn phận, đạo nghĩa.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他恪守职责,从不懈怠。
Anh ấy tuân thủ bổn phận, không bao giờ lơ là.
- 医生应恪尽职守,救死扶伤。
Bác sĩ cần tận tụy với bổn phận, cứu người.
- 他恪遵师训,成为了一名优秀的学者。
Anh ấy nghiêm chỉnh tuân theo lời thầy, trở thành học giả xuất sắc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.