Nghĩa tiếng Việt
tự khoe mình
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
衒 = 行 (Hàng, biểu nghĩa: đường đi, hành động) + 玄 (Huyền, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 行 cho biết liên quan đến hành động, đi lại; 玄 cung cấp âm đọc. Hàm ý đi khoe — tự phô trương khi đi ra ngoài.
Hán-Việt: huyền
Mẹo nhớ
Hán-Việt "huyễn": 行 (đi, hành động) + 玄 (huyền, âm) → đi khoe — huyễn hoặc, tự phô trương trên đường.
Gương Hán-Việt
huyễn trong "huyễn hoặc" — phô trương, khoe mẽ tạo ảo tưởng
Mở khoá kiến thức
Biết 衒 mở khoá 衒耀 (khoe khoang), 自衒 (tự phô trương), 衒材揚己 (khoe tài tự đề cao).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 衒 là chữ hình thanh: bộ 行 (hàng — đường đi, hành động) biểu nghĩa, 玄 (huyền) biểu âm. Nghĩa là tự khoe khoang, phô trương bản thân. Các từ phái sinh như 衒耀 (khoe khoang), 自衒 (tự phô trương) phản ánh nghĩa gốc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他喜欢衒耀自己的财富。
Anh ta thích khoe khoang tài sản của mình.
- 自衒其能并不是好品格。
Tự phô trương năng lực không phải là phẩm cách tốt.
- 衒学者往往流于表面。
Kẻ hay khoe chữ thường chỉ nắm phần bề ngoài.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.