Nghĩa tiếng Việt
nắng ấm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
Chữ 煊 không có phân tích cấu tạo rõ ràng trong nguồn học thuật. Có bộ 火 (hỏa, lửa) hoặc liên quan đến ánh sáng/nóng ấm, nhưng cấu trúc chưa xác nhận; chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: huyên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "huyên": lửa (火) sáng 'huyên náo' rực rỡ — danh tiếng huyên hách lừng lẫy.
Gương Hán-Việt
"huyên" trong "huyên hách" (煊赫, hiển hách, lừng lẫy)
Mở khoá kiến thức
Biết 煊 mở khoá từ 煊赫 (huyên hách, lẫy lừng), thường dùng miêu tả danh tiếng hoặc quyền thế rực rỡ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không có phân tích glyph-origin cho 煊. Nghĩa ghi nhận: nắng ấm, ánh sáng rực rỡ. Thường dùng trong từ ghép 煊赫 (huyên hách, hiển hách, lẫy lừng) với nghĩa chuyển là danh tiếng rực rỡ. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他的名声煊赫一时。
Danh tiếng ông ta một thời lẫy lừng.
- 煊赫的家族在当地颇有影响。
Gia tộc hiển hách có tầm ảnh hưởng lớn tại địa phương.
- 春日煊暖,万物复苏。
Ngày xuân ấm áp, vạn vật hồi sinh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.