Từ vựng tiếng Trung
xuàn

Nghĩa tiếng Việt

nước mênh mông

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

泫 có bộ 氵(thủy, nước) nhưng anchor không có glyphOrigin. Từ cấu trúc bộ 氵+ 玄 (huyền, tối/sâu), có thể là hình thanh với 玄 biểu âm, nhưng nguồn học thuật không xác nhận. Coi như chữ không rõ cấu trúc theo nguồn hiện có.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: huyễn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "huyễn" (泫): bộ 氵 (thủy, nước) + 玄 (huyền, sâu thẳm) — giọt nước 泫 lấp lánh huyễn hoặc như giọt lệ chảy dài trong bóng tối.

Gương Hán-Việt

泫然 (huyễn nhiên) — rơi lệ, lệ chảy dài

Mở khoá kiến thức

Biết 泫 giúp đọc thơ văn cổ tả cảnh khóc hoặc sương móc long lanh như 泫然泪下 (huyễn nhiên lệ hạ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

泫 seal 1
Tiểu triện

Chữ 泫 chỉ nước nhỏ giọt, ánh nước long lanh, hoặc nước mắt chảy. Anchor không cung cấp glyphOrigin. Từ hình thức có bộ 氵 (nước) + 玄 (huyền), có thể là hình thanh nhưng chưa được xác nhận học thuật. Dạng tiểu triện còn lưu lại. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她泫然泪下,不发一言。Tā xuàn rán lèi xià, bù fā yī yán. thanh 1

    Cô ấy rơi lệ không nói một lời.

  • 露珠泫泫,挂在叶尖。Lùzhū xuàn xuàn, guà zài yè jiān. thanh 4

    Giọt sương long lanh treo trên đầu lá.

  • 泫然欲泣,却强忍住了。Xuàn rán yù qì, què qiáng rěn zhùle. thanh 4

    Muốn rơi lệ nhưng cố nén lại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là phần có thể biểu âm của 泫, đọc gần (xuán vs xuàn)

  • cùng đọc xuàn, chỉ chóng mặt, hoa mắt

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.