Nghĩa tiếng Việt
nước mênh mông
Âm Hán Việt
huyễn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 水
- Số nét
- 8 nét
泫 có bộ 氵(thủy, nước) nhưng anchor không có glyphOrigin. Từ cấu trúc bộ 氵+ 玄 (huyền, tối/sâu), có thể là hình thanh với 玄 biểu âm, nhưng nguồn học thuật không xác nhận. Coi như chữ không rõ cấu trúc theo nguồn hiện có.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chỉ nước mắt rơi hoặc tính từ mô tả sương đọng long lanh.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Hán-Việt: huyễn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "huyễn" (泫): bộ 氵 (thủy, nước) + 玄 (huyền, sâu thẳm) — giọt nước 泫 lấp lánh huyễn hoặc như giọt lệ chảy dài trong bóng tối.
Gương Hán-Việt
泫然 (huyễn nhiên) — rơi lệ, lệ chảy dài
Mở khoá kiến thức
Biết 泫 giúp đọc thơ văn cổ tả cảnh khóc hoặc sương móc long lanh như 泫然泪下 (huyễn nhiên lệ hạ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 泫 chỉ nước nhỏ giọt, ánh nước long lanh, hoặc nước mắt chảy. Anchor không cung cấp glyphOrigin. Từ hình thức có bộ 氵 (nước) + 玄 (huyền), có thể là hình thanh nhưng chưa được xác nhận học thuật. Dạng tiểu triện còn lưu lại. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她泫然泪下,不发一言。
Cô ấy rơi lệ không nói một lời.
- 露珠泫泫,挂在叶尖。
Giọt sương long lanh treo trên đầu lá.
- 泫然欲泣,却强忍住了。
Muốn rơi lệ nhưng cố nén lại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.