Nghĩa tiếng Việt
nghỉ ngơi; thôi, dừng; tốt lành
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
庥 thuộc bộ 广 (nghiễm, mái che). Chữ gợi hình ảnh được che chở dưới mái, nghỉ ngơi trong bóng mát. Không có dữ liệu glyph-origin chi tiết — chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Hán-Việt: hưu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hưu": bộ 广 (nghiễm, mái che) — bóng mát mát lành dưới mái che, được nghỉ ngơi bình yên (hưu).
Gương Hán-Việt
hưu — ít dùng trong tiếng Việt, liên quan đến bóng mát, che chở
Mở khoá kiến thức
Biết 庥 giúp đọc hiểu văn thơ cổ tả sự che chở, bảo hộ từ bề trên hay từ thiên nhiên.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 庥 thuộc bộ 广 (nghiễm, mái hiên). Nghĩa: bóng mát, che chở, bảo hộ; nghỉ ngơi, thôi dừng; điều tốt lành. Chữ này ít dùng trong tiếng Hán hiện đại, chủ yếu trong văn thơ cổ. chưa có nguồn học thuật đầy đủ về glyph-origin.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 蒙先生庥荫,得以安居乐业。
Được ơn che chở của tiên sinh, mới có thể an cư lạc nghiệp.
- 此地树木繁茂,庥荫之处甚多。
Vùng đất này cây cối rậm rạp, nhiều chỗ có bóng mát.
- 庥是古代文人赞美荫庇之词。
庥 là từ người xưa dùng để ca ngợi sự che chở, bảo hộ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.