Nghĩa tiếng Việt
鐐
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
顐 có bộ 頁 (đầu) biểu nghĩa. Glyph origin trong Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không mô tả cụ thể. Chữ là dạng cổ của 諢 (bông đùa, hề hước) hoặc mang nghĩa trần trụi.
Hán-Việt: hỗn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hỗn": 顐 (hỗn) — đầu 頁 trơ trọi, trần trụi; hoặc là lời bông đùa hỗn hào. Âm hỗn liên hệ biến thể của 諢 (bông đùa).
Gương Hán-Việt
hỗn trong dạng cổ: biến thể của 諢 (hỗn — bông đùa, lời hề)
Mở khoá kiến thức
Biết 顐 (hỗn) là chữ cổ hiếm, biến thể của 諢 (bông đùa). Xuất hiện trong từ điển cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
顐 là dạng thay thế của 諢 (bông đùa, lời hề) hoặc mang nghĩa trần trụi/trơ trọi. Bộ 頁 (đầu người) biểu nghĩa. Wiktionary ghi: alt form of 諢 và "bare". Âm đọc hún/hùn. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 顐是諢的古字形。
顐 là dạng chữ cổ của 諢 (bông đùa, hề).
- 古籍中偶見顐字。
Đôi khi thấy chữ 顐 trong cổ tịch.
- 顐字現已極少使用。
Chữ 顐 hiện rất ít dùng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.