Từ vựng tiếng Trung
hùn

Nghĩa tiếng Việt

chuồng xí, nhà tiêu; rối loạn; chuồng nhốt thú

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

溷 thuộc bộ 水 (nước) nhưng không có phân tích IDS rõ ràng trong dữ liệu. Chữ chỉ nơi dơ bẩn, chuồng xí.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hỗn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hỗn": nước 水 dơ hỗn loạn — chuồng xí hỗn độn, nơi mọi thứ lẫn lộn dơ bẩn.

Gương Hán-Việt

hỗn loạn, hỗn tạp — chữ 溷 cổ đại gợi ý sự lộn xộn bùn lầy

Mở khoá kiến thức

Biết 溷 giúp đọc thơ văn cổ Trung Quốc dùng hình ảnh chuồng xí và số phận con người.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

溷 seal 1
Tiểu triện
溷 liushutong 1溷 liushutong 2溷 liushutong 3溷 liushutong 4
Lục thư thông

溷 có nghĩa là chuồng lợn, nhà vệ sinh, bùn lầy, hỗn loạn. Thuộc bộ 水 (nước), gợi ý môi trường ẩm ướt dơ bẩn. Thành ngữ 飄茵落溷 (rơi lên nệm êm hay rơi xuống cống rãnh — tùy số phận) là câu dùng 溷 nổi tiếng nhất.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 飄茵落溷,命運難料。piāo yīn luò hùn, mìngyùn nán liào. thanh 1

    Rơi lên thảm êm hay xuống cống rãnh — số phận khó đoán.

  • 古代的溷廁與現代廁所截然不同。gǔdài de hùncè yǔ xiàndài cèsuǒ jiérán bùtóng. thanh 3

    Nhà tiêu cổ đại hoàn toàn khác với nhà vệ sinh hiện đại.

  • 他的房間亂得像個溷廁。tā de fángjiān luàn de xiàng gè hùncè. thanh 1

    Phòng của anh ta lộn xộn như cái chuồng xí.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm hùn, nghĩa là trộn lẫn, hỗn tạp

  • cùng âm hún, nghĩa là đục, toàn thể

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.