Nghĩa tiếng Việt
vỡ ngang; tan lở; thua trận; bỏ chạy tán loạn; dân bỏ người cai trị trốn đi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
溃 là chữ giản thể của 潰: 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 贵/貴 (Quý, biểu âm). Chữ hình thanh. Nước vỡ tràn — từ đó sông lũ vỡ đê, quân đội tan vỡ.
Hán-Việt: hội
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hội": nước (氵) phá vỡ đê quý (贵) — một khi đê vỡ tất cả sụp đổ không cứu được.
Gương Hán-Việt
"hội" trong "băng hội" (sụp đổ), "hội bại" (đại bại)
Mở khoá kiến thức
Biết 溃 (Hội) mở khoá: 崩溃 (sụp đổ hoàn toàn), 溃败 (đại bại), 溃散 (tản loạn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
溃 là dạng giản thể của 潰. Chữ gốc 潰 là hình thanh: 水/氵 (Thuỷ) biểu nghĩa; 貴 (Quý) biểu âm. Nghĩa gốc chỉ nước sông tràn vỡ, mở rộng sang quân đội tan vỡ đại bại. Chỉ hình tiểu triện còn lưu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.