Từ vựng tiếng Trung
kuì

Nghĩa tiếng Việt

vỡ ngang; tan lở; thua trận; bỏ chạy tán loạn; dân bỏ người cai trị trốn đi

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

溃 là chữ giản thể của 潰: 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 贵/貴 (Quý, biểu âm). Chữ hình thanh. Nước vỡ tràn — từ đó sông lũ vỡ đê, quân đội tan vỡ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hội

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hội": nước (氵) phá vỡ đê quý (贵) — một khi đê vỡ tất cả sụp đổ không cứu được.

Gương Hán-Việt

"hội" trong "băng hội" (sụp đổ), "hội bại" (đại bại)

Mở khoá kiến thức

Biết 溃 (Hội) mở khoá: 崩溃 (sụp đổ hoàn toàn), 溃败 (đại bại), 溃散 (tản loạn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

溃 seal 1
Tiểu triện

溃 là dạng giản thể của 潰. Chữ gốc 潰 là hình thanh: 水/氵 (Thuỷ) biểu nghĩa; 貴 (Quý) biểu âm. Nghĩa gốc chỉ nước sông tràn vỡ, mở rộng sang quân đội tan vỡ đại bại. Chỉ hình tiểu triện còn lưu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 防线崩溃了。Fángxiàn bēngkuì le. thanh 2

    Phòng tuyến đã sụp đổ.

  • 心理崩溃让人很痛苦。Xīnlǐ bēngkuì ràng rén hěn tòngkǔ. thanh 1

    Suy sụp tâm lý khiến người ta rất đau khổ.

  • 敌军全面溃败。Díjūn quánmiàn kuìbài. thanh 2

    Quân địch đại bại toàn diện.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm kuì (xấu hổ), cùng phần biểu âm quý

  • thành phần biểu âm trong 溃, đọc khác (guì)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.