Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词

Nghĩa tiếng Việt

Âm Hán Việt

hộc

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 隺 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
10 nét

隺 thuộc bộ 隹 (chuy, chim đuôi ngắn). Wiktionary ghi {{Han etym}} có trung cổ âm và thượng cổ âm. Chữ chỉ chim bay cao vút, từ đó ẩn dụ chí hướng cao xa. Có tiểu triện ghi nhận.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Chữ này dùng làm danh từ chỉ loài chim hộc hoặc động từ chỉ hành động bay cao.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: hộc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hộc": con chim (隹) "hộc" lên — bay vút lên trời cao — đó là 隺, hình ảnh chim hạc soải cánh vươn tầm.

Gương Hán-Việt

hộc — ít dùng; chính dạng phổ biến là 鶴 (hạc)

Mở khoá kiến thức

Biết 隺 giúp đọc văn học cổ về chí hướng và hình ảnh chim hạc trong thơ phú.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

隺 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi {{Han etym}} với tiểu triện. Bộ 隹 (chim đuôi ngắn) cho thấy chữ thuộc nhóm chim. 隺 nghĩa là chim bay rất cao, cực kỳ cao; cũng dùng nghĩa bóng về chí hướng cao xa, tham vọng lớn. Là dị thể cổ của 鶴 (hạc). Chữ có hai âm đọc: hú/hè và què.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 隺然高飞,志在云霄。hú rán gāo fēi, zhì zài yúnxiāo. thanh 2

    Bay vút lên cao, chí hướng nằm tận tầng mây.

  • 隺是鶴的古字,意味高飞。hú shì hè de gǔzì, yìwèi gāo fēi. thanh 2

    隺 là chữ cổ của 鶴, mang nghĩa bay cao.

  • 古诗以隺喻君子高洁之志。gǔshī yǐ hú yù jūnzǐ gāojié zhī zhì. thanh 3

    Thơ cổ dùng 隺 ví với chí khí thanh cao của người quân tử.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 鶴 (hạc) là dạng đầy đủ, 隺 là dị thể cổ — cùng nghĩa

  • cùng bộ 隹, chỉ chim sẻ — ngược về kích thước

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.