Nghĩa tiếng Việt
(xem: bàng hoàng 彷徨)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
徨 có bộ 彳 (xích: bước đi nhỏ) liên quan đến hành động đi lại do dự. Phần âm/cấu trúc bên dưới chưa xác định rõ từ nguồn. Dùng chủ yếu trong từ 彷徨 (bàng hoàng). chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Hán-Việt: hoàng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hoàng": bộ Xích (彳: bước đi) + Hoàng (黄/慌) — 彷徨 là bước đi bàng hoàng, lảo đảo do dự không biết đi đâu.
Gương Hán-Việt
彷徨 (bàng hoàng) — do dự, lảo đảo, không biết định hướng
Mở khoá kiến thức
Biết 徨 (hoàng) mở khoá từ 彷徨 (bàng hoàng: do dự, không quyết định được) dùng trong văn học và mô tả tâm lý.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận 徨 dùng trong 彷徨 (páng huáng: do dự, đi lại không yên). Bộ 彳 (xích: bước đi) chỉ hành động đi lại lưỡng lự. Không thấy trong giáp cốt văn; xuất hiện trong văn học Chiến Quốc. chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他彷徨在人生的十字路口,不知该如何选择。
Anh ấy lảo đảo ở ngã tư cuộc đời, không biết nên chọn lối nào.
- 鲁迅的杂文集《彷徨》记录了那个时代的迷茫。
Tập tạp văn 《Bàng Hoàng》 của Lỗ Tấn ghi lại sự mơ hồ của thời đại đó.
- 面对未来,年轻人常感到彷徨无助。
Đối mặt với tương lai, giới trẻ thường cảm thấy bơ vơ không biết làm gì.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.