Từ vựng tiếng Trung
huáng

Nghĩa tiếng Việt

(xem: bàng hoàng 彷徨)

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

徨 có bộ 彳 (xích: bước đi nhỏ) liên quan đến hành động đi lại do dự. Phần âm/cấu trúc bên dưới chưa xác định rõ từ nguồn. Dùng chủ yếu trong từ 彷徨 (bàng hoàng). chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hoàng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoàng": bộ Xích (彳: bước đi) + Hoàng (黄/慌) — 彷徨 là bước đi bàng hoàng, lảo đảo do dự không biết đi đâu.

Gương Hán-Việt

彷徨 (bàng hoàng) — do dự, lảo đảo, không biết định hướng

Mở khoá kiến thức

Biết 徨 (hoàng) mở khoá từ 彷徨 (bàng hoàng: do dự, không quyết định được) dùng trong văn học và mô tả tâm lý.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi nhận 徨 dùng trong 彷徨 (páng huáng: do dự, đi lại không yên). Bộ 彳 (xích: bước đi) chỉ hành động đi lại lưỡng lự. Không thấy trong giáp cốt văn; xuất hiện trong văn học Chiến Quốc. chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他彷徨在人生的十字路口,不知该如何选择。tā páng huáng zài rénshēng de shízìlùkǒu, bùzhī gāi rúhé xuǎnzé. thanh 1

    Anh ấy lảo đảo ở ngã tư cuộc đời, không biết nên chọn lối nào.

  • 鲁迅的杂文集《彷徨》记录了那个时代的迷茫。Lǔ Xùn de záwénjí 《Páng Huáng》 jìlù le nà gè shídài de mímáng. thanh 3

    Tập tạp văn 《Bàng Hoàng》 của Lỗ Tấn ghi lại sự mơ hồ của thời đại đó.

  • 面对未来,年轻人常感到彷徨无助。miàn duì wèilái, niánqīng rén cháng gǎndào páng huáng wú zhù. thanh 4

    Đối mặt với tương lai, giới trẻ thường cảm thấy bơ vơ không biết làm gì.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • luôn đi cùng trong 彷徨, dễ nhầm vai trò hai chữ

  • cùng âm huāng, nghĩa hoảng loạn, thông dụng hơn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.