Nghĩa tiếng Việt
(xem: bàng hoàng 彷徨)
Âm Hán Việt
phảng, bàng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 彳
- Số nét
- 7 nét
彷 là chữ hình thanh: 彳 (Xích, biểu nghĩa: đi bộ/bước chân) + 方 (Phương, biểu âm). Chữ chỉ đi lại lảo đảo, lưỡng lự — thường dùng trong 彷徨 (lảo đảo không định hướng).
Loại từ & cách dùng
Chủ yếu kết hợp với chữ khác tạo thành phó từ chỉ sự mơ hồ hoặc động từ chỉ sự đi lại do dự.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: phảng, bàng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phảng": chân (彳 - xích) bước lang thang theo hướng (方 - phương) nào không biết — 彷徨 là lảo đảo không tìm được phương hướng.
Gương Hán-Việt
"phảng" trong "phảng phất" (phảng phất = như thể, dường như); gần với 彷佛 (fǎngfú)
Mở khoá kiến thức
Biết 彷 mở khoá: 彷徨 (lảo đảo/bất định), 彷佛 (dường như/tựa như), 徘徊彷徨 (lảo đảo do dự không quyết định).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh. 彳 (xích) biểu nghĩa chỉ bước chân/đi lại; 方 (phương) cho âm đọc fǎng. 彷 thường đi kèm 徨 thành 彷徨 — diễn tả trạng thái đi lại không định hướng, phân vân do dự. Cũng dùng trong 彷佛 (hình như, dường như).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他在人生路口彷徨,不知该何去何从。
Anh ấy lảo đảo ở ngã tư cuộc đời, không biết đi về đâu.
- 她彷佛听到了远处有人呼唤她。
Dường như cô ấy nghe thấy có người gọi cô từ xa.
- 在岔路口,他彷徨了很久。
Ở ngã ba đường, anh ấy lưỡng lự rất lâu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.