Từ vựng tiếng Trung
fǎng

Nghĩa tiếng Việt

(xem: bàng hoàng 彷徨)

1 chữ7 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

彷 là chữ hình thanh: 彳 (Xích, biểu nghĩa: đi bộ/bước chân) + 方 (Phương, biểu âm). Chữ chỉ đi lại lảo đảo, lưỡng lự — thường dùng trong 彷徨 (lảo đảo không định hướng).

Hán-Việt: phảng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phảng": chân (彳 - xích) bước lang thang theo hướng (方 - phương) nào không biết — 彷徨 là lảo đảo không tìm được phương hướng.

Gương Hán-Việt

"phảng" trong "phảng phất" (phảng phất = như thể, dường như); gần với 彷佛 (fǎngfú)

Mở khoá kiến thức

Biết 彷 mở khoá: 彷徨 (lảo đảo/bất định), 彷佛 (dường như/tựa như), 徘徊彷徨 (lảo đảo do dự không quyết định).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh. 彳 (xích) biểu nghĩa chỉ bước chân/đi lại; 方 (phương) cho âm đọc fǎng. 彷 thường đi kèm 徨 thành 彷徨 — diễn tả trạng thái đi lại không định hướng, phân vân do dự. Cũng dùng trong 彷佛 (hình như, dường như).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他在人生路口彷徨,不知该何去何从。Tā zài rénshēng lùkǒu pánghuáng, bù zhī gāi hé qù hé cóng. thanh 1

    Anh ấy lảo đảo ở ngã tư cuộc đời, không biết đi về đâu.

  • 她彷佛听到了远处有人呼唤她。Tā fǎngfú tīngdào le yuǎnchù yǒurén hūhuàn tā. thanh 1

    Dường như cô ấy nghe thấy có người gọi cô từ xa.

  • 在岔路口,他彷徨了很久。Zài chàlùkǒu, tā pánghuáng le hěn jiǔ. thanh 4

    Ở ngã ba đường, anh ấy lưỡng lự rất lâu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 仿

    cùng âm fǎng, 仿 (phỏng) nghĩa là bắt chước/mô phỏng

  • thường đi kèm 彷 tạo 彷徨, nhưng 徘 còn đi với 徊 trong 徘徊

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.