Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
huàn

Nghĩa tiếng Việt

cá trắm trắng, cá trắm cỏ

Âm Hán Việt

cán

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 鲩 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
15 nét

鲩 là chữ chuyên dụng tên loài cá. Cấu trúc có bộ 魚/鱼 (cá) biểu nghĩa. Glyph origin trong Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không mô tả chi tiết.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chữ này làm danh từ để chỉ loài cá trắm cỏ trong các ngữ cảnh ẩm thực hoặc sinh học.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: cán

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoản": 鲩 (hoản) — cá trắm cỏ (草魚), một trong bốn loài cá nuôi lớn nhất Trung Quốc. Nhớ: "hoản" âm gần "hoàn" — cá cuộn tròn trong ao.

Gương Hán-Việt

hoản trong "草鲩" (thảo hoản — cá trắm cỏ)

Mở khoá kiến thức

Biết 鲩 (hoản) giúp đọc thực đơn và văn bản về nuôi trồng thủy sản Trung Quốc: 鲩魚 (hoản ngư — cá trắm cỏ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鲩 seal 1
Tiểu triện

鲩 là tên gọi cá trắm cỏ (grass carp, Ctenopharyngodon idella), một trong "tứ đại gia ngư" (bốn loài cá nước ngọt quan trọng nhất Trung Quốc). Wiktionary không mô tả glyph origin chi tiết. Chữ này phổ biến trong ngành nuôi trồng thủy sản. Chưa có nguồn học thuật về glyph origin.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鲩魚是常見的淡水魚。huànyú shì chángjiàn de dànshuǐyú. thanh 4

    Cá trắm cỏ là loài cá nước ngọt phổ biến.

  • 他買了兩條鲩魚回家做飯。tā mǎile liǎng tiáo huànyú huíjiā zuòfàn. thanh 1

    Anh ấy mua hai con cá trắm về nấu ăn.

  • 鲩魚在中國養殖歷史悠久。huànyú zài zhōngguó yǎngzhí lìshǐ yōujiǔ. thanh 4

    Cá trắm cỏ có lịch sử nuôi trồng lâu đời ở Trung Quốc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 鱼, cùng là cá nước ngọt phổ biến

  • cùng bộ 鱼, cùng thuộc tứ đại gia ngư

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.