Nghĩa tiếng Việt
cái vòng kim loại
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
镮 là dạng giản hóa của 鐶, bộ 金 (kim, kim loại). Wiktionary ghi {{Han simp|鐶|f=金|t=钅}}. Bộ 金/钅 xác nhận đây là vật dụng bằng kim loại hình vòng.
Hán-Việt: hoàn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hoàn": kim loại (金) đúc thành vòng tròn — 镮 là vòng nhẫn, vòng tay làm bằng kim loại quý.
Gương Hán-Việt
hoàn — dùng trong "hoàn bội" (vòng đeo), "hoàn kim" (nhẫn vàng) trong văn cổ
Mở khoá kiến thức
Biết 镮 (hoàn) kết nối với 环 (hoàn, vòng tròn), 圈 (quyên, vòng tròn), 铃 (linh, chuông).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
镮 là dạng giản lược của 鐶 — thay bộ 金 (8 nét) bằng 钅 (5 nét giản thể). Wiktionary tra 镮 dẫn sang 鐶 — vòng kim loại, đơn vị tiền tệ cổ. Chữ cùng âm hoán với 环 (vòng tròn), nhưng nhấn mạnh vật liệu kim loại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她戴着一枚金镮。
Cô ấy đeo một chiếc vòng vàng.
- 镮形结构在古代装饰中很常见。
Cấu trúc hình vòng rất phổ biến trong trang trí cổ đại.
- 铜镮是古代货币的一种形式。
Vòng đồng là một dạng tiền tệ thời cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.