Nghĩa tiếng Việt
hoan; như "hân hoan; hoan hỉ; truy hoan" (gdhn) (Động) Làm rầm rĩ. ◇Sử Kí 史記: Thị nhật nãi bái Bình vi đô úy; sử vi tham thừa; điển hộ quân; chư tướng tận hoan 是日乃拜平為都尉; 使為參乘; 典護軍; 諸將盡讙 (Trần Thừa tướng thế gia 陳丞相世家) Hôm đó bèn phong (Trần) Bình làm đô úy; cho giữ chức tham thừa; cai quản các tướng quân; các tướng đều xôn xao.(Tính) Vui mừng. § Thông hoan 歡.
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
讙 là chữ độc thể, không phân tích được thành phần rõ ràng qua lsCodes. Chữ mang nghĩa tiếng ồn vui mừng, có liên hệ với 歡 (hoan). Chưa có nguồn phân tích linh kiện chính thức.
Hán-Việt: hoan
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hoan": chữ nói lên sự hân hoan — đám đông la hét vui mừng, ầm ĩ như hội.
Gương Hán-Việt
"hoan" trong "hoan hỉ" (喜), "hân hoan" — niềm vui sướng rộn ràng
Mở khoá kiến thức
Biết 讙 mở khoá các từ cổ văn chỉ tiếng ồn đám đông: 讙呼 (hoan hô), 讙嘩 (huyên náo).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
讙 (huān) là dạng văn ngôn chỉ tiếng ồn ào, xôn xao của đám đông. Wiktionary ghi nhận chữ có dạng tiểu triện (seal script) còn lưu lại. Chữ là dạng thay thế của 歡 (hoan, vui mừng). Trong Sử Ký, '諸將盡讙' nghĩa là 'các tướng đều xôn xao'. Chưa có nguồn học thuật phân tích cấu trúc linh kiện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 諸將盡讙。
Các tướng đều xôn xao.
- 讙呼之聲震天。
Tiếng reo hò vang trời.
- 眾人讙然。
Mọi người ồn ào náo nhiệt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.