Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

bốc lên; tiếng hổ gầm; gọi lại

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

虖 thuộc bộ Hổ (虍 — hổ), với nhiều nét. Wiktionary ghi {{Han etym}}. Nghĩa: bốc lên/bốc khói; tiếng hổ gầm; gọi lại. Không có phân tích hình thanh/hội ý chi tiết.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hô

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hô": bộ Hổ (虍, hổ) — hình ảnh con hổ gầm "hô" vang, tiếng gầm bốc lên trong rừng thẳm.

Gương Hán-Việt

hô — như trong "hô hào" (kêu gọi), "hô hấp" (thở), "hô khẩu hiệu"

Mở khoá kiến thức

Biết 虖 giúp nhận ra nhóm chữ bộ 虍 liên quan hổ như 虎 (hổ), 虐 (ngược/tàn bạo), 彪 (tiêu/hổ nhỏ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi {{Han etym}} cho 虖. Nghĩa bao gồm: bốc lên; tiếng hổ gầm; gọi lại (recall). Pinyin hū. Thuộc bộ Hổ (虍, hổ). Chưa có phân tích cấu tạo chi tiết từ nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 虖聲震林,令人膽寒。hū shēng zhèn lín, lìng rén dǎnhán. thanh 1

    Tiếng gầm vang rừng núi, khiến người ta kinh hãi.

  • 古文中虖字有呼喚之義。gǔwén zhōng hū zì yǒu hūhuàn zhī yì. thanh 3

    Trong văn cổ, chữ 虖 mang nghĩa kêu gọi, gọi lại.

  • 虖字在古文中有呼喚和嘆氣之義。hū zì zài gǔwén zhōng yǒu hūhuàn hé tànqì zhī yì. thanh 1

    Chữ 虖 trong văn cổ mang nghĩa gọi lại và than thở.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt "hô", nghĩa gọi/hét, bộ Khẩu (口), phổ thông hơn

  • cùng bộ Hổ (虍), hình dạng gần nhau

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.